TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ปู่

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bpùuRTGS pu /puː˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปู่bpùuthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

ปู่ nghĩa là ông nội.

Nghĩa của ปู่

Danh từ

  1. Ông nội.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ปู่

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paternal grandfather.

Ghi chú: dùng ปู่ sao cho đúng

ปู่ (bpùu, thanh thấp) là "ông nội" (bố của bố), cặp với ย่า (bà nội). Ông bà ngoại là ตา/ยาย.

  • ปู่ของผมอายุแปดสิบปี — Ông nội tôi tám mươi tuổi.
  • ปู่ย่าตายาย — ông bà nội ngoại, tổ tiên nói chung.

Cặp thanh điệu kinh điển: ปู่ (bpùu, thấp) — ปู (bpuu, ngang) = "con cua". Nói sai thì "ông nội tôi" thành "con cua tôi". Mẹo: ปู่ có dấu ่ (mai ek) trên chữ ป — chữ trung với mai ek luôn là thanh thấp.

ปู่ còn dùng gọi các cụ ông nói chung.

Câu hỏi thường gặp

ปู่ nghĩa là gì?

ปู่ (danh từ) nghĩa là ông nội.

ปู่ đọc thế nào?

ปู่ đọc là bpùu (phiên âm có dấu thanh), RTGS pu; 1 âm tiết: bpùu (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.