ปู่
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ปู่ nghĩa là ông nội.
Nghĩa của ปู่
Danh từ
- Ông nội.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ปู่
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ paternal grandfather.
Ghi chú: dùng ปู่ sao cho đúng
ปู่ (bpùu, thanh thấp) là "ông nội" (bố của bố), cặp với ย่า (bà nội). Ông bà ngoại là ตา/ยาย.
- ปู่ของผมอายุแปดสิบปี — Ông nội tôi tám mươi tuổi.
- ปู่ย่าตายาย — ông bà nội ngoại, tổ tiên nói chung.
Cặp thanh điệu kinh điển: ปู่ (bpùu, thấp) — ปู (bpuu, ngang) = "con cua". Nói sai thì "ông nội tôi" thành "con cua tôi". Mẹo: ปู่ có dấu ่ (mai ek) trên chữ ป — chữ trung với mai ek luôn là thanh thấp.
ปู่ còn dùng gọi các cụ ông nói chung.
Câu hỏi thường gặp
ปู่ nghĩa là gì?
ปู่ (danh từ) nghĩa là ông nội.
ปู่ đọc thế nào?
ปู่ đọc là bpùu (phiên âm có dấu thanh), RTGS pu; 1 âm tiết: bpùu (thanh thấp).