ค่ะ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ค่ะ nghĩa là ạ, dạ.
Nghĩa của ค่ะ
Trợ từ
- Ạ, dạ (nữ giới dùng cuối câu trần thuật cho lịch sự). (biên soạn)
Thán từ
- Dạ, vâng (nữ giới đáp lời). (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ค่ะ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với ค่ะ
- ราคา 30 ยูโรค่ะ/ครับ Cái này sẽ tốn €30. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4287147
- ขออนุญาตค่ะ Xin lỗi bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8728868
- ขอโทษค่ะ Xin lỗi bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8728870
- ขออภัยค่ะ Xin lỗi bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8728871
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Trợ từ used at the end of an indicative expression, request, or wish.
- Thán từ used to express affirmation, agreement, or acknowledgment.; used to express annoyance or frustration.
Ghi chú: dùng ค่ะ sao cho đúng
ค่ะ (kâ, thanh xuống) là hạt lịch sự cuối câu của người nói là nữ, dùng trong câu kể, câu trả lời, lời cảm ơn, lời chào. Nó còn dùng đứng riêng như "dạ", "vâng".
- ขอบคุณค่ะ (kɔ̀ɔp-kun kâ) — Cảm ơn ạ.
- ดิฉันชื่อมาลีค่ะ (dì-chǎn chʉ̂ʉ maa-lii kâ) — Tôi tên là Malee ạ.
- ค่ะ (kâ) — Dạ / Vâng.
Điểm dễ sai nhất: khi hỏi, nữ không dùng ค่ะ mà dùng คะ (ká, thanh cao). Chữ viết chỉ khác một dấu thanh nhưng người Thái nghe ra ngay.
✗ ห้องน้ำอยู่ที่ไหนค่ะ → ✓ ห้องน้ำอยู่ที่ไหนคะ (hɔ̂ng-náam yùu tîi-nǎi ká) — Nhà vệ sinh ở đâu ạ?
Mẹo: câu hỏi thì giọng lên — คะ cao; câu kể thì giọng hạ — ค่ะ xuống. Trong tin nhắn, người Thái hay gõ lẫn hai dạng, nhưng khi học nên viết đúng.
Câu hỏi thường gặp
ค่ะ nghĩa là gì?
ค่ะ (trợ từ, thán từ) nghĩa là ạ, dạ.
ค่ะ đọc thế nào?
ค่ะ đọc là kâ (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha; 1 âm tiết: kâ (thanh xuống).