TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ครับ

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
krápRTGS khrap /kʰrap̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คฺรับkrápthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ครับ nghĩa là ạ, dạ.

Nghĩa của ครับ

Trợ từ

khiêm nhường, trang trọng
  1. Ạ, dạ, vâng (nam giới dùng cuối câu cho lịch sự; cũng để đáp "vâng"). (biên soạn)

Câu ví dụ với ครับ

  • ราคา 30 ยูโรค่ะ/ครับ Cái này sẽ tốn €30. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4287147
  • ผมชื่อจอห์นครับ Tên tôi là John. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9671119
  • ผมชื่อทอมครับ Tên tôi là Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13115600
  • ขออนุญาตครับ Xin lỗi bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8728867
  • ผมสบายดีครับ Tôi ổn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9671117
  • เปิดหนังสือครับ Mở sách ra! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10908951
  • ขอโทษครับ Xin lỗi bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8728869
  • ขออภัยครับ Xin lỗi bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8728872

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Trợ từ employed by males to express affirmation or assent, or to politely end any expression.

Ghi chú: dùng ครับ sao cho đúng

Nói với ai thì thêm ครับ? Người mới học hay nghĩ nó tuỳ người nghe, nhưng thật ra ครับ (kráp) tuỳ người nói: người nói là nam thì cuối câu lịch sự gắn ครับ, dù đang nói với nam hay nữ, già hay trẻ. Nữ dùng ค่ะ và คะ.

  • สวัสดีครับ (sà-wàt-dii kráp) — Xin chào ạ (nam nói).
  • ไปไหนครับ (bpai nǎi kráp) — Anh/chị đi đâu đấy ạ? Câu hỏi vẫn dùng ครับ, không đổi dạng như bên nữ.
  • Đứng một mình, ครับ nghĩa là "dạ", "vâng", hoặc "tôi đang nghe đây" khi nghe điện thoại.

ครับผม (kráp pǒm) còn lễ phép hơn, hay nghe ở nhân viên phục vụ. Nói nhanh, nhiều người rụng âm r, nghe như "káp" — vẫn là từ này.

Lỗi hay gặp: nam học theo cô giáo rồi nói ✗ ขอบคุณค่ะ → ✓ ขอบคุณครับ. Bỏ hẳn ครับ khi nói với người lạ hay người lớn thì nghe cộc, giống "nói trống không" trong tiếng Việt.

Câu hỏi thường gặp

ครับ nghĩa là gì?

ครับ (trợ từ) nghĩa là ạ, dạ.

ครับ đọc thế nào?

ครับ đọc là kráp (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrap; 1 âm tiết: kráp (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.