ค่อย
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
kɔ̂iRTGS khoi
/kʰɔj˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ค็่อยkɔ̂ithanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ค่อย nghĩa là dần dần, từ từ.
Nghĩa của ค่อย
Phó từ
- Dần dần, từ từ; nhẹ nhàng; rồi mới (ค่อย ๆ: từ từ). (biên soạn)
Từ ghép có ค่อย
- ไม่ค่อย — Không… lắm, ít khi (ไม่ค่อยดี: không tốt lắm).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ gradually; little-by-little; gently; softly
Câu hỏi thường gặp
ค่อย nghĩa là gì?
ค่อย (phó từ) nghĩa là dần dần, từ từ.
ค่อย đọc thế nào?
ค่อย đọc là kɔ̂i (phiên âm có dấu thanh), RTGS khoi; 1 âm tiết: kɔ̂i (thanh xuống).