TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ข้าราชการ

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
kâa-râat-chá-gaanRTGS kha-rat-cha-kan /kʰaː˥˩.raːt̚˥˩.t͡ɕʰa˦˥.kaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ข้าkâathanh xuốngphụ âm caoราดrâatthanh xuốngphụ âm thấpชะcháthanh caophụ âm thấpกานgaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

ข้าราชการ nghĩa là công chức, viên chức nhà nước.

Nghĩa của ข้าราชการ

Danh từ

  1. Công chức, viên chức nhà nước. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ public servant; public official

Câu hỏi thường gặp

ข้าราชการ nghĩa là gì?

ข้าราชการ (danh từ) nghĩa là công chức, viên chức nhà nước.

ข้าราชการ đọc thế nào?

ข้าราชการ đọc là kâa-râat-chá-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kha-rat-cha-kan; 4 âm tiết: kâa (thanh xuống), râat (thanh xuống), chá (thanh cao), gaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.