TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ข้าว

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
kâaoRTGS khao /kʰaːw˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ค่าวkâaothanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ข้าว nghĩa là cơm.

Nghĩa của ข้าว

Danh từ

  1. Cơm; gạo; lúa. (biên soạn)

Từ ghép có ข้าว

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rice; food; meal; year; article, object, thing; belonging, possession

Ghi chú: dùng ข้าว sao cho đúng

ข้าว (kâao, thanh xuống) là "cơm, gạo, lúa" — một từ cho cả ba khái niệm mà tiếng Việt tách riêng.

  • กินข้าว (gin kâao) — ăn cơm; và nghĩa rộng là "ăn" nói chung, kể cả khi ăn phở hay bánh mì.
  • ข้าวสาร — gạo (chưa nấu); ข้าวสวย — cơm trắng nấu chín; ข้าวเหนียว — xôi, nếp; ข้าวผัด — cơm chiên.
  • กินข้าวหรือยัง — Ăn cơm chưa? (câu chào hỏi quan tâm, như ở Việt Nam).

Gọi món: ข้าวเปล่า (kâao bplàao) — cơm không (một đĩa cơm trắng). ✗ ขอข้าวขาว → ✓ ขอข้าวเปล่า/ข้าวสวยหนึ่งจาน.

Đừng lẫn với ขาว (kǎao, trắng), ข่าว (kàao, tin tức), เข้า (kâo, vào — nguyên âm ngắn).

Câu hỏi thường gặp

ข้าว nghĩa là gì?

ข้าว (danh từ) nghĩa là cơm.

ข้าว đọc thế nào?

ข้าว đọc là kâao (phiên âm có dấu thanh), RTGS khao; 1 âm tiết: kâao (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.