ข้าว
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ข้าว nghĩa là cơm.
Nghĩa của ข้าว
Danh từ
- Cơm; gạo; lúa. (biên soạn)
Từ ghép có ข้าว
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rice; food; meal; year; article, object, thing; belonging, possession
Ghi chú: dùng ข้าว sao cho đúng
ข้าว (kâao, thanh xuống) là "cơm, gạo, lúa" — một từ cho cả ba khái niệm mà tiếng Việt tách riêng.
- กินข้าว (gin kâao) — ăn cơm; và nghĩa rộng là "ăn" nói chung, kể cả khi ăn phở hay bánh mì.
- ข้าวสาร — gạo (chưa nấu); ข้าวสวย — cơm trắng nấu chín; ข้าวเหนียว — xôi, nếp; ข้าวผัด — cơm chiên.
- กินข้าวหรือยัง — Ăn cơm chưa? (câu chào hỏi quan tâm, như ở Việt Nam).
Gọi món: ข้าวเปล่า (kâao bplàao) — cơm không (một đĩa cơm trắng). ✗ ขอข้าวขาว → ✓ ขอข้าวเปล่า/ข้าวสวยหนึ่งจาน.
Đừng lẫn với ขาว (kǎao, trắng), ข่าว (kàao, tin tức), เข้า (kâo, vào — nguyên âm ngắn).
Câu hỏi thường gặp
ข้าว nghĩa là gì?
ข้าว (danh từ) nghĩa là cơm.
ข้าว đọc thế nào?
ข้าว đọc là kâao (phiên âm có dấu thanh), RTGS khao; 1 âm tiết: kâao (thanh xuống).