ขาว
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ขาว nghĩa là trắng, bạch.
Nghĩa của ขาว
Tính từ
- Trắng, bạch.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ขาว
Trái nghĩa
Từ ghép có ขาว
Câu ví dụ với ขาว
- ฉันมีแมวสีขาว Tôi có một con mèo trắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8692208
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ white.
Ghi chú: dùng ขาว sao cho đúng
Ba từ đọc gần như nhau nhưng khác thanh — người Việt cần luyện kỹ vì cả ba đều cực kỳ thông dụng:
- ขาว (kǎao, thanh lên) — trắng: สีขาว — màu trắng; ผิวขาว — da trắng.
- ข้าว (kâao, thanh xuống) — cơm, gạo, lúa.
- ข่าว (kàao, thanh thấp) — tin tức.
Câu luyện: ข้าวขาว (kâao kǎao) — gạo trắng; ข่าวข้าว — tin về lúa gạo.
Về chữ, cả ba bắt đầu bằng ข (phụ âm nhóm cao): không dấu → thanh lên (ขาว); dấu ่ → thanh thấp (ข่าว); dấu ้ → thanh xuống (ข้าว). Học quy tắc này một lần là đọc được rất nhiều từ.
Cụm hay gặp: ขาวสะอาด — trắng tinh, sạch sẽ; ขาวดำ — đen trắng (ảnh, phim).
Câu hỏi thường gặp
ขาว nghĩa là gì?
ขาว (tính từ) nghĩa là trắng, bạch.
ขาว đọc thế nào?
ขาว đọc là kǎao (phiên âm có dấu thanh), RTGS khao; 1 âm tiết: kǎao (thanh lên).