TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ทองขาว

tɔɔng-kǎaoRTGS thong-khao /tʰɔːŋ˧.kʰaːw˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ทองtɔɔngthanh trungphụ âm thấpขาวkǎaothanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ทองขาว nghĩa là vàng trắng.

Nghĩa của ทองขาว

Danh từ

  1. Vàng trắng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ white gold.

Câu hỏi thường gặp

ทองขาว nghĩa là gì?

ทองขาว (danh từ) nghĩa là vàng trắng.

ทองขาว đọc thế nào?

ทองขาว đọc là tɔɔng-kǎao (phiên âm có dấu thanh), RTGS thong-khao; 2 âm tiết: tɔɔng (thanh trung), kǎao (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.