TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Xe tiếng Thái là gì?

"xe" trong tiếng Thái là รถ (danh từ), เรือ (danh từ), ยานพาหนะ (danh từ).

รถ Danh từ

rótRTGS rot giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiếc xe, xe.

  • ฉันจอดรถได้ที่ไหน? Đậu xe ở đâu vậy?

Xem đầy đủ từ "รถ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

เรือ Danh từ

rʉʉaRTGS ruea giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe.

Xem đầy đủ từ "เรือ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ยานพาหนะ Danh từ

yaan-paa-hà-náRTGS yan-pha-ha-na giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe cộ, xe.

Xem đầy đủ từ "ยานพาหนะ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

พาหนะ Danh từ

paa-hà-náRTGS pha-ha-na giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe cộ, xe.

Xem đầy đủ từ "พาหนะ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xe" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xe tiếng Thái là gì?

"xe" trong tiếng Thái là รถ (rót) (danh từ), เรือ (rʉʉa) (danh từ), ยานพาหนะ (yaan-paa-hà-ná) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.