เกวียน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เกวียน nghĩa là xe bò, xe ngựa.
Nghĩa của เกวียน
Danh từ
- Xe bò, xe ngựa, xe.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cart; wagon.; cartload. A Thai standardised cartload is equal to 2,000 litres. Abbreviation: กว.
Câu hỏi thường gặp
เกวียน nghĩa là gì?
เกวียน (danh từ) nghĩa là xe bò, xe ngựa.
เกวียน đọc thế nào?
เกวียน đọc là gwiian (phiên âm có dấu thanh), RTGS kwian; 1 âm tiết: gwiian (thanh trung).