TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เกวียน

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gwiianRTGS kwian /kwia̯n˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เกฺวียนgwiianthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เกวียน nghĩa là xe bò, xe ngựa.

Nghĩa của เกวียน

Danh từ

  1. Xe bò, xe ngựa, xe.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cart; wagon.; cartload. A Thai standardised cartload is equal to 2,000 litres. Abbreviation: กว.

Câu hỏi thường gặp

เกวียน nghĩa là gì?

เกวียน (danh từ) nghĩa là xe bò, xe ngựa.

เกวียน đọc thế nào?

เกวียน đọc là gwiian (phiên âm có dấu thanh), RTGS kwian; 1 âm tiết: gwiian (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.