TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ตะเฆ่

dtà-kêeRTGS ta-khe /ta˨˩.kʰeː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ตะdtàthanh thấpphụ âm trungเค่kêethanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ตะเฆ่ nghĩa là xe bò, xe ngựa, xe tải.

Nghĩa của ตะเฆ่

Danh từ

  1. Xe bò, xe ngựa, xe.
  2. Xe tải.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cart; barrow; carriage; trolley

Câu hỏi thường gặp

ตะเฆ่ nghĩa là gì?

ตะเฆ่ (danh từ) nghĩa là xe bò, xe ngựa, xe tải.

ตะเฆ่ đọc thế nào?

ตะเฆ่ đọc là dtà-kêe (phiên âm có dấu thanh), RTGS ta-khe; 2 âm tiết: dtà (thanh thấp), kêe (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.