TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Quy định tiếng Thái là gì?

"quy định" trong tiếng Thái là ข้อบังคับ (danh từ), ระเบียบ (danh từ), กำหนด (động từ).

ข้อบังคับ Danh từ

kɔ̂ɔ-bang-kápRTGS kho-bang-khap giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quy định, điều lệ.

Xem đầy đủ từ "ข้อบังคับ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ระเบียบ Danh từ

rá-bìiapRTGS ra-biap giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quy tắc, quy luật, quy định, thể lệ.

Xem đầy đủ từ "ระเบียบ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

กำหนด Động từ

gam-nòtRTGS kam-not giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quy định, định, ấn định (ngày, giờ).

Xem đầy đủ từ "กำหนด": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

กติกา Danh từ

gà-dtì-gaaRTGS ka-ti-ka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Luật (chơi), quy định, điều lệ; công ước.

Xem đầy đủ từ "กติกา": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quy định" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quy định tiếng Thái là gì?

"quy định" trong tiếng Thái là ข้อบังคับ (kɔ̂ɔ-bang-káp) (danh từ), ระเบียบ (rá-bìiap) (danh từ), กำหนด (gam-nòt) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.