ข้อบังคับ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ข้อบังคับ nghĩa là quy định, điều lệ.
Nghĩa của ข้อบังคับ
Danh từ
- Quy định, điều lệ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rule; regulation.
Câu hỏi thường gặp
ข้อบังคับ nghĩa là gì?
ข้อบังคับ (danh từ) nghĩa là quy định, điều lệ.
ข้อบังคับ đọc thế nào?
ข้อบังคับ đọc là kɔ̂ɔ-bang-káp (phiên âm có dấu thanh), RTGS kho-bang-khap; 3 âm tiết: kɔ̂ɔ (thanh xuống), bang (thanh trung), káp (thanh cao).