TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ระเบียบ

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
rá-bìiapRTGS ra-biap /ra˦˥.bia̯p̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ระráthanh caophụ âm thấpเบียบbìiapthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ระเบียบ nghĩa là quy tắc, quy luật.

Nghĩa của ระเบียบ

Danh từ

  1. Quy tắc, quy luật, quy định, thể lệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sequence, succession; proper arrangement; organisation, regulation; compliance with law or established authority; absence of disturbance, unrest, etc.; peace; tranquility; ordinance, regulation, rule, direction; established practice, usage, custom, or procedure; established system or regime

Câu hỏi thường gặp

ระเบียบ nghĩa là gì?

ระเบียบ (danh từ) nghĩa là quy tắc, quy luật.

ระเบียบ đọc thế nào?

ระเบียบ đọc là rá-bìiap (phiên âm có dấu thanh), RTGS ra-biap; 2 âm tiết: rá (thanh cao), bìiap (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.