ระเบียบ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ระเบียบ nghĩa là quy tắc, quy luật.
Nghĩa của ระเบียบ
Danh từ
- Quy tắc, quy luật, quy định, thể lệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sequence, succession; proper arrangement; organisation, regulation; compliance with law or established authority; absence of disturbance, unrest, etc.; peace; tranquility; ordinance, regulation, rule, direction; established practice, usage, custom, or procedure; established system or regime
Câu hỏi thường gặp
ระเบียบ nghĩa là gì?
ระเบียบ (danh từ) nghĩa là quy tắc, quy luật.
ระเบียบ đọc thế nào?
ระเบียบ đọc là rá-bìiap (phiên âm có dấu thanh), RTGS ra-biap; 2 âm tiết: rá (thanh cao), bìiap (thanh thấp).