กำหนด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กำหนด nghĩa là quy định, định.
Nghĩa của กำหนด
Động từ
- Quy định, định, ấn định (ngày, giờ). (biên soạn)
Danh từ
- Thời hạn, lịch định sẵn; quy định. (biên soạn)
Từ ghép có กำหนด
- กำหนดการ — Lịch trình, thời khắc biểu, thời gian biểu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fix, to set, to determine; to designate, to indicate, to specify; to establish, to create, to set up; to direct; to instruct; to order; to command; to require
- Danh từ determination, designation, indication, specification; law, rule, regulation; direction; instruction; order; command; requirement; fixed time; appointed time; appointment; time period; time limit; deadline
Câu hỏi thường gặp
กำหนด nghĩa là gì?
กำหนด (động từ, danh từ) nghĩa là quy định, định.
กำหนด đọc thế nào?
กำหนด đọc là gam-nòt (phiên âm có dấu thanh), RTGS kam-not; 2 âm tiết: gam (thanh trung), nòt (thanh thấp).