TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Nói tiếng Thái là gì?

"nói" trong tiếng Thái là พูด (động từ), กล่าว (động từ), คุย (động từ).

พูด Động từ

pûutRTGS phut giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nói.

  • เขาพูดภาษาอังกฤษ Ông ấy nói tiếng Anh.
  • อย่าพูดในห้องเรียน Không được nói chuyện trong lớp học.

Xem đầy đủ từ "พูด": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

กล่าว Động từ

glàaoRTGS klao giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nói.

Xem đầy đủ từ "กล่าว": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

คุย Động từ

kuiRTGS khui giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nói, nói chuyện, nói được, trò chuyện.

  • มองมาที่ฉันเมื่อฉันคุยกับคุณ! Làm ơn nhìn mặt tôi khi nói chuyện!
  • อย่าคุยกับฉัน Đừng nói chuyện với tôi.

Xem đầy đủ từ "คุย": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

สนทนา Động từ

sǒn-tá-naaRTGS son-tha-na giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nói, nói chuyện, nói được, trò chuyện.

Xem đầy đủ từ "สนทนา": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nói" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nói tiếng Thái là gì?

"nói" trong tiếng Thái là พูด (pûut) (động từ), กล่าว (glàao) (động từ), คุย (kui) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.