คุย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คุย nghĩa là tán gẫu, tám, nói, nói chuyện.
Nghĩa của คุย
Động từ
- Tán gẫu, tám, nói chuyện phiếm.
- Nói, nói chuyện, nói được, trò chuyện.
Câu ví dụ với คุย
- อย่าคุยกับฉัน Đừng nói chuyện với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8675800
- มองมาที่ฉันเมื่อฉันคุยกับคุณ! Làm ơn nhìn mặt tôi khi nói chuyện! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878807
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to chat; to talk; to boast; to talk big
- Danh từ Willughbeia, a genus of vine; Willughbeia edulis, the kuy fruit
Câu hỏi thường gặp
คุย nghĩa là gì?
คุย (động từ) nghĩa là tán gẫu, tám, nói, nói chuyện.
คุย đọc thế nào?
คุย đọc là kui (phiên âm có dấu thanh), RTGS khui; 1 âm tiết: kui (thanh trung).