TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คำพูด

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kam-pûutRTGS kham-phut /kʰam˧.pʰuːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คำkamthanh trungphụ âm thấpพูดpûutthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

คำพูด nghĩa là lời nói, ngôn từ.

Nghĩa của คำพูด

Danh từ

  1. Lời nói, ngôn từ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ speech, words

Câu hỏi thường gặp

คำพูด nghĩa là gì?

คำพูด (danh từ) nghĩa là lời nói, ngôn từ.

คำพูด đọc thế nào?

คำพูด đọc là kam-pûut (phiên âm có dấu thanh), RTGS kham-phut; 2 âm tiết: kam (thanh trung), pûut (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.