TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Giao cấu tiếng Thái là gì?

"giao cấu" trong tiếng Thái là ร่วมเพศ (động từ).

ร่วมเพศ Động từ

rûuam-pêetRTGS ruam-phet giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giao cấu, làm tình.

Xem đầy đủ từ "ร่วมเพศ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giao cấu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giao cấu tiếng Thái là gì?

"giao cấu" trong tiếng Thái là ร่วมเพศ (rûuam-pêet) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.