การร่วมประเวณี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
การร่วมประเวณี nghĩa là giao cấu, giao hợp.
Nghĩa của การร่วมประเวณี
Danh từ
- Giao cấu, giao hợp, giao phối, tính giao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sexual intercourse; copulation
Câu hỏi thường gặp
การร่วมประเวณี nghĩa là gì?
การร่วมประเวณี (danh từ) nghĩa là giao cấu, giao hợp.
การร่วมประเวณี đọc thế nào?
การร่วมประเวณี đọc là gaan-rûuam-bprà-wee-nii (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-ruam-pra-we-ni; 5 âm tiết: gaan (thanh trung), rûuam (thanh xuống), bprà (thanh thấp), wee (thanh trung), nii (thanh trung).