TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ร่วมเพศ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
rûuam-pêetRTGS ruam-phet /rua̯m˥˩.pʰeːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ร่วมrûuamthanh xuốngphụ âm thấpเพดpêetthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความร่วมเพศ, การร่วมเพศ (thêm การ/ความ phía trước)

ร่วมเพศ nghĩa là giao cấu, làm tình.

Nghĩa của ร่วมเพศ

Động từ

  1. Giao cấu, làm tình.

Từ ghép có ร่วมเพศ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of the same sex.
  • Động từ to have sex.

Câu hỏi thường gặp

ร่วมเพศ nghĩa là gì?

ร่วมเพศ (động từ) nghĩa là giao cấu, làm tình.

ร่วมเพศ đọc thế nào?

ร่วมเพศ đọc là rûuam-pêet (phiên âm có dấu thanh), RTGS ruam-phet; 2 âm tiết: rûuam (thanh xuống), pêet (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.