ร่วมเพศ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ร่วมเพศ nghĩa là giao cấu, làm tình.
Nghĩa của ร่วมเพศ
Động từ
- Giao cấu, làm tình.
Từ ghép có ร่วมเพศ
- รักร่วมเพศ — Đồng tính, đồng tính luyến ái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ of the same sex.
- Động từ to have sex.
Câu hỏi thường gặp
ร่วมเพศ nghĩa là gì?
ร่วมเพศ (động từ) nghĩa là giao cấu, làm tình.
ร่วมเพศ đọc thế nào?
ร่วมเพศ đọc là rûuam-pêet (phiên âm có dấu thanh), RTGS ruam-phet; 2 âm tiết: rûuam (thanh xuống), pêet (thanh xuống).