TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การร่วมเพศ

gaan-rûuam-pêetRTGS kan-ruam-phet /kaːn˧.rua̯m˥˩.pʰeːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungร่วมrûuamthanh xuốngphụ âm thấpเพดpêetthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การร่วมเพศ nghĩa là sự giao cấu.

Nghĩa của การร่วมเพศ

Danh từ

  1. Sự giao cấu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of ร่วมเพศ (rûuam-pêet): sex

Câu hỏi thường gặp

การร่วมเพศ nghĩa là gì?

การร่วมเพศ (danh từ) nghĩa là sự giao cấu.

การร่วมเพศ đọc thế nào?

การร่วมเพศ đọc là gaan-rûuam-pêet (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-ruam-phet; 3 âm tiết: gaan (thanh trung), rûuam (thanh xuống), pêet (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.