TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

มีเพศสัมพันธ์

mii pêet sǎm-panRTGS mi phet sam-phan /miː˧.pʰeːt̚˥˩.sam˩˩˦.pʰan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
มีmiithanh trungphụ âm thấpเพดpêetthanh xuốngphụ âm thấpสัมsǎmthanh lênphụ âm caoพันpanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การมีเพศสัมพันธ์ (thêm การ/ความ phía trước)

มีเพศสัมพันธ์ nghĩa là giao cấu, làm tình, tán tỉnh ai, tỏ tình với ai.

Nghĩa của มีเพศสัมพันธ์

Động từ

  1. Giao cấu, làm tình.
  2. Tán tỉnh ai, tỏ tình với ai, ôm ấp hôn hít ai, ăn nằm với ai, ái ân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to have sex; to make love.

Câu hỏi thường gặp

มีเพศสัมพันธ์ nghĩa là gì?

มีเพศสัมพันธ์ (động từ) nghĩa là giao cấu, làm tình, tán tỉnh ai, tỏ tình với ai.

มีเพศสัมพันธ์ đọc thế nào?

มีเพศสัมพันธ์ đọc là mii pêet sǎm-pan (phiên âm có dấu thanh), RTGS mi phet sam-phan; 4 âm tiết: mii (thanh trung), pêet (thanh xuống), sǎm (thanh lên), pan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.