TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Ở tiếng Thái là gì?

"ở" trong tiếng Thái là อยู่ (động từ), ใน (giới từ), อาศัย (động từ).

อยู่ Động từ

yùuRTGS yu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở.

  • มีใครอยู่ที่นี่ไหม? Có ai ở đây không?
  • ฉันจะอยู่บ้านวันนี้ Hôm nay tôi sẽ ở nhà.

Xem đầy đủ từ "อยู่": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ใน Giới từ

naiRTGS nai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở, tại.

  • คุณไปเที่ยวที่ไหนในออสเตรเลีย Bạn đã đi đâu ở Úc?
  • ตอนนั้นฉันอยู่ในเขา Tôi đã ở trên núi

Xem đầy đủ từ "ใน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

อาศัย Động từ

aa-sǎiRTGS a-sai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở, sống.

Xem đầy đủ từ "อาศัย": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

อาศัยอยู่ Động từ

aa-sǎi-yùuRTGS a-sai-yu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở.

  • ฉันอาศัยอยู่ที่นี่ Tôi sống ở đây.
  • คุณอาศัยอยู่ที่ไหน? Bạn sống ở đâu?

Xem đầy đủ từ "อาศัยอยู่": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ở tiếng Thái là gì?

"ở" trong tiếng Thái là อยู่ (yùu) (động từ), ใน (nai) (giới từ), อาศัย (aa-sǎi) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.