อาศัย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อาศัย nghĩa là ở, sống, cư trú, định cư.
Nghĩa của อาศัย
Động từ
- Ở, sống.
- Cư trú, định cư, lưu trú.
Từ ghép có อาศัย
- อาศัยอยู่ — Ở.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to live; to reside; to dwell; to depend on; to rely on
Câu hỏi thường gặp
อาศัย nghĩa là gì?
อาศัย (động từ) nghĩa là ở, sống, cư trú, định cư.
อาศัย đọc thế nào?
อาศัย đọc là aa-sǎi (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-sai; 2 âm tiết: aa (thanh trung), sǎi (thanh lên).