TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อาศัย

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
aa-sǎiRTGS a-sai /ʔaː˧.saj˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อาaathanh trungphụ âm trungไสsǎithanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การอาศัย (thêm การ/ความ phía trước)

อาศัย nghĩa là ở, sống, cư trú, định cư.

Nghĩa của อาศัย

Động từ

  1. Ở, sống.
  2. Cư trú, định cư, lưu trú.

Từ ghép có อาศัย

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to live; to reside; to dwell; to depend on; to rely on

Câu hỏi thường gặp

อาศัย nghĩa là gì?

อาศัย (động từ) nghĩa là ở, sống, cư trú, định cư.

อาศัย đọc thế nào?

อาศัย đọc là aa-sǎi (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-sai; 2 âm tiết: aa (thanh trung), sǎi (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.