TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Đi tiếng Thái là gì?

"đi" trong tiếng Thái là ไป (động từ), ใส่ (động từ), เดิน (động từ).

ไป Động từ

bpaiRTGS pai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi.

  • ฉันกำลังจะไป Tôi sẽ đi ngủ
  • ฉันจะไปโรงเรียน Tôi sẽ đi học.

Xem đầy đủ từ "ไป": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ใส่ Động từ

sàiRTGS sai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đeo, đi, mang.

Xem đầy đủ từ "ใส่": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

เดิน Động từ

dəənRTGS doen giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi, đi bộ.

  • ฉันเดินไปโรงเรียน Tôi đi bộ đến trường.

Xem đầy đủ từ "เดิน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đi tiếng Thái là gì?

"đi" trong tiếng Thái là ไป (bpai) (động từ), ใส่ (sài) (động từ), เดิน (dəən) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.