Đi tiếng Thái là gì?
"đi" trong tiếng Thái là ไป (động từ), ใส่ (động từ), เดิน (động từ).
ไป Động từ
bpaiRTGS pai giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi.
- ฉันกำลังจะไป Tôi sẽ đi ngủ
- ฉันจะไปโรงเรียน Tôi sẽ đi học.
ใส่ Động từ
sàiRTGS sai giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đeo, đi, mang.
เดิน Động từ
dəənRTGS doen giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi, đi bộ.
- ฉันเดินไปโรงเรียน Tôi đi bộ đến trường.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đi tiếng Thái là gì?
"đi" trong tiếng Thái là ไป (bpai) (động từ), ใส่ (sài) (động từ), เดิน (dəən) (động từ).