จาก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
จาก nghĩa là dừa nước, ra đi, đi.
Nghĩa của จาก
Danh từ
- Dừa nước.
Động từ
- Ra đi, đi, rời khỏi.
Giới từ
- Từ.
Câu ví dụ với จาก
- มันไกลจากที่นี่ไหม? Nó có xa nơi đây không ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878685
- ฉันเรียนรู้อะไรมากมายจากคุณ Tôi đã học rất nhiều về bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669388
- มันทำจากไม้หรือโลหะ? Cái này là làm từ gỗ hay là làm từ sắt? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8722702
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nipa, a palm tree of the species Nypa fruticans
- Động từ to depart, to leave
- Giới từ from
Câu hỏi thường gặp
จาก nghĩa là gì?
จาก (danh từ, động từ, giới từ) nghĩa là dừa nước, ra đi, đi.
จาก đọc thế nào?
จาก đọc là jàak (phiên âm có dấu thanh), RTGS chak; 1 âm tiết: jàak (thanh thấp).