ครอง
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
krɔɔngRTGS khrong
/kʰrɔːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
คฺรองkrɔɔngthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การครอง (thêm การ/ความ phía trước)
ครอง nghĩa là mặc, đeo.
Nghĩa của ครอง
Động từ
- Mặc, đeo, đi, mang.
Từ ghép có ครอง
- ปกครอง — Cai trị, quản trị, chủ quản, chỉ đạo.
- คุ้มครอง — Bảo vệ.
- ครอบครอง — Sở hữu.
- ครองราชย์ — Trị vì, cai trị.
- ครองราชสมบัติ — Trị vì, cai trị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to rule; to administer; to govern; to own; to possess; to occupy; to don; to dress; to wear; to maintain; to support; to sustain; to maintain, conduct, or manage (someone or something in a certain way or condition)
Câu hỏi thường gặp
ครอง nghĩa là gì?
ครอง (động từ) nghĩa là mặc, đeo.
ครอง đọc thế nào?
ครอง đọc là krɔɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrong; 1 âm tiết: krɔɔng (thanh trung).