เอก
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
èekRTGS ek
/ʔeːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
เอกèekthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เอก nghĩa là thứ nhất, chính.
Nghĩa của เอก
Tính từ
- Thứ nhất, chính, hạng nhất (ปริญญาเอก: tiến sĩ). (biên soạn)
Từ ghép có เอก
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sole; single; solitary; one; alone; lonely; chief; first; prime; leading; great; excellent; outstanding; important; main; principal
- Danh từ first; one; chief; low tone; first tone
- Tiền tố first; one; chief
Câu hỏi thường gặp
เอก nghĩa là gì?
เอก (tính từ) nghĩa là thứ nhất, chính.
เอก đọc thế nào?
เอก đọc là èek (phiên âm có dấu thanh), RTGS ek; 1 âm tiết: èek (thanh thấp).