TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เห่า

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
hàoRTGS hao /haw˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เห่าhàothanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว Danh từ hoá: การเห่า (thêm การ/ความ phía trước)

เห่า nghĩa là sủa.

Nghĩa của เห่า

Động từ

  1. Sủa.

Câu ví dụ với เห่า

  • สุนัขเห่าทั้งคืน Lũ chó sủa suốt cả đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10277381

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to bark.; to hiss.; to speak; to talk.
  • Danh từ cobra: snake of the genus Naja.; (งู~) snake: treacherous person.

Câu hỏi thường gặp

เห่า nghĩa là gì?

เห่า (động từ) nghĩa là sủa.

เห่า đọc thế nào?

เห่า đọc là hào (phiên âm có dấu thanh), RTGS hao; 1 âm tiết: hào (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.