เห่า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เห่า nghĩa là sủa.
Nghĩa của เห่า
Động từ
- Sủa.
Câu ví dụ với เห่า
- สุนัขเห่าทั้งคืน Lũ chó sủa suốt cả đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10277381
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to bark.; to hiss.; to speak; to talk.
- Danh từ cobra: snake of the genus Naja.; (งู~) snake: treacherous person.
Câu hỏi thường gặp
เห่า nghĩa là gì?
เห่า (động từ) nghĩa là sủa.
เห่า đọc thế nào?
เห่า đọc là hào (phiên âm có dấu thanh), RTGS hao; 1 âm tiết: hào (thanh thấp).