เอกชน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เอกชน nghĩa là tư nhân, khu vực tư nhân.
Nghĩa của เอกชน
Danh từ
- Tư nhân, khu vực tư nhân. (biên soạn)
Từ ghép có เอกชน
- กฎหมายเอกชน — Luật tư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ individual.
- Tính từ individual; personal; private; not of an official or public character.
Câu hỏi thường gặp
เอกชน nghĩa là gì?
เอกชน (danh từ) nghĩa là tư nhân, khu vực tư nhân.
เอกชน đọc thế nào?
เอกชน đọc là èek-gà-chon (phiên âm có dấu thanh), RTGS ek-ka-chon; 3 âm tiết: èek (thanh thấp), gà (thanh thấp), chon (thanh trung).