TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เอกชน

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
èek-gà-chonRTGS ek-ka-chon /ʔeːk̚˨˩.ka˨˩.t͡ɕʰon˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เอกèekthanh thấpphụ âm trungกะgàthanh thấpphụ âm trungชนchonthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เอกชน nghĩa là tư nhân, khu vực tư nhân.

Nghĩa của เอกชน

Danh từ

  1. Tư nhân, khu vực tư nhân. (biên soạn)

Từ ghép có เอกชน

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ individual.
  • Tính từ individual; personal; private; not of an official or public character.

Câu hỏi thường gặp

เอกชน nghĩa là gì?

เอกชน (danh từ) nghĩa là tư nhân, khu vực tư nhân.

เอกชน đọc thế nào?

เอกชน đọc là èek-gà-chon (phiên âm có dấu thanh), RTGS ek-ka-chon; 3 âm tiết: èek (thanh thấp), gà (thanh thấp), chon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.