นางเอก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
นางเอก nghĩa là nữ chính, nữ nhân vật chính.
Nghĩa của นางเอก
Danh từ
- Nữ chính, nữ nhân vật chính. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với นางเอก
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ heroine; female protagonist; leading lady.; (โรค~) Leukemia patients.
Câu hỏi thường gặp
นางเอก nghĩa là gì?
นางเอก (danh từ) nghĩa là nữ chính, nữ nhân vật chính.
นางเอก đọc thế nào?
นางเอก đọc là naang-èek (phiên âm có dấu thanh), RTGS nang-ek; 2 âm tiết: naang (thanh trung), èek (thanh thấp).