TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

นางเอก

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
naang-èekRTGS nang-ek /naːŋ˧.ʔeːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
นางnaangthanh trungphụ âm thấpเอกèekthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

นางเอก nghĩa là nữ chính, nữ nhân vật chính.

Nghĩa của นางเอก

Danh từ

  1. Nữ chính, nữ nhân vật chính. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với นางเอก

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heroine; female protagonist; leading lady.; (โรค~) Leukemia patients.

Câu hỏi thường gặp

นางเอก nghĩa là gì?

นางเอก (danh từ) nghĩa là nữ chính, nữ nhân vật chính.

นางเอก đọc thế nào?

นางเอก đọc là naang-èek (phiên âm có dấu thanh), RTGS nang-ek; 2 âm tiết: naang (thanh trung), èek (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.