TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เรือนกระจก

rʉʉan-grà-jòkRTGS ruean-kra-chok /rɯa̯n˧.kra˨˩.t͡ɕok̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เรือนrʉʉanthanh trungphụ âm thấpกฺระgràthanh thấpphụ âm trungจกjòkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เรือนกระจก nghĩa là nhà kính.

Nghĩa của เรือนกระจก

Danh từ

  1. Nhà kính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ greenhouse, glass house

Câu hỏi thường gặp

เรือนกระจก nghĩa là gì?

เรือนกระจก (danh từ) nghĩa là nhà kính.

เรือนกระจก đọc thế nào?

เรือนกระจก đọc là rʉʉan-grà-jòk (phiên âm có dấu thanh), RTGS ruean-kra-chok; 3 âm tiết: rʉʉan (thanh trung), grà (thanh thấp), jòk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.