TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เรือนไฟ

rʉʉan-faiRTGS ruean-fai /rɯa̯n˧.faj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เรือนrʉʉanthanh trungphụ âm thấpไฟfaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: หลัง

เรือนไฟ nghĩa là hải đăng, đèn biển.

Nghĩa của เรือนไฟ

Danh từ

cổphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Hải đăng, đèn biển.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เรือนไฟ

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lighthouse

Câu hỏi thường gặp

เรือนไฟ nghĩa là gì?

เรือนไฟ (danh từ) nghĩa là hải đăng, đèn biển.

เรือนไฟ đọc thế nào?

เรือนไฟ đọc là rʉʉan-fai (phiên âm có dấu thanh), RTGS ruean-fai; 2 âm tiết: rʉʉan (thanh trung), fai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.