TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เรือนจำ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
rʉʉan-jamRTGS ruean-cham /rɯa̯n˧.t͡ɕam˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เรือนrʉʉanthanh trungphụ âm thấpจำjamthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: แห่ง

เรือนจำ nghĩa là tù, nhà tù.

Nghĩa của เรือนจำ

Danh từ

trang trọng
  1. Tù, nhà tù.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prison

Câu hỏi thường gặp

เรือนจำ nghĩa là gì?

เรือนจำ (danh từ) nghĩa là tù, nhà tù.

เรือนจำ đọc thế nào?

เรือนจำ đọc là rʉʉan-jam (phiên âm có dấu thanh), RTGS ruean-cham; 2 âm tiết: rʉʉan (thanh trung), jam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.