TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เทวดา

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tee-wá-daaRTGS the-wa-da /tʰeː˧.wa˦˥.daː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เทteethanh trungphụ âm thấpวะwáthanh caophụ âm thấpดาdaathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: องค์, พระองค์, ตน

เทวดา nghĩa là thiên thần, thần tiên.

Nghĩa của เทวดา

Danh từ

  1. Thiên thần, thần tiên. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với เทวดา

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ god; deity; divine being; celestial being; immortal being; untouchable person; inviolable person

Câu hỏi thường gặp

เทวดา nghĩa là gì?

เทวดา (danh từ) nghĩa là thiên thần, thần tiên.

เทวดา đọc thế nào?

เทวดา đọc là tee-wá-daa (phiên âm có dấu thanh), RTGS the-wa-da; 3 âm tiết: tee (thanh trung), wá (thanh cao), daa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.