TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เทศกาล

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
têet-sà-gaanRTGS thet-sa-kan /tʰeːt̚˥˩.sa˨˩.kaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เทดtêetthanh xuốngphụ âm thấpสะsàthanh thấpphụ âm caoกานgaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เทศกาล nghĩa là hội hóa trang, hội trá hình.

Nghĩa của เทศกาล

Danh từ

  1. Hội hóa trang, hội trá hình, các-na-van.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ occasion; season; carnival; festival

Câu hỏi thường gặp

เทศกาล nghĩa là gì?

เทศกาล (danh từ) nghĩa là hội hóa trang, hội trá hình.

เทศกาล đọc thế nào?

เทศกาล đọc là têet-sà-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS thet-sa-kan; 3 âm tiết: têet (thanh xuống), sà (thanh thấp), gaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.