เทศกาล
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เทศกาล nghĩa là hội hóa trang, hội trá hình.
Nghĩa của เทศกาล
Danh từ
- Hội hóa trang, hội trá hình, các-na-van.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ occasion; season; carnival; festival
Câu hỏi thường gặp
เทศกาล nghĩa là gì?
เทศกาล (danh từ) nghĩa là hội hóa trang, hội trá hình.
เทศกาล đọc thế nào?
เทศกาล đọc là têet-sà-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS thet-sa-kan; 3 âm tiết: têet (thanh xuống), sà (thanh thấp), gaan (thanh trung).