TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

พระองค์

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
prá-ongRTGS phra-ong /pʰra˦˥.ʔoŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พฺระpráthanh caophụ âm thấpองongthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

พระองค์ nghĩa là ngài, người.

Nghĩa của พระองค์

Đại từ

  1. Ngài, Người (chỉ vua, hoàng tộc, thần, Phật). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ a second or third person pronoun referring to a god, religious personage, high priest, or royal person.
  • Lượng từ Classifier for gods, religious personages, high priests, royal persons. ⇒ all nouns using this classifier
  • Danh từ body.; an honorific for or term of address to a god, religious personage, high priest, or royal person.

Câu hỏi thường gặp

พระองค์ nghĩa là gì?

พระองค์ (đại từ) nghĩa là ngài, người.

พระองค์ đọc thế nào?

พระองค์ đọc là prá-ong (phiên âm có dấu thanh), RTGS phra-ong; 2 âm tiết: prá (thanh cao), ong (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.