พระองค์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
พระองค์ nghĩa là ngài, người.
Nghĩa của พระองค์
Đại từ
- Ngài, Người (chỉ vua, hoàng tộc, thần, Phật). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ a second or third person pronoun referring to a god, religious personage, high priest, or royal person.
- Lượng từ Classifier for gods, religious personages, high priests, royal persons. ⇒ all nouns using this classifier
- Danh từ body.; an honorific for or term of address to a god, religious personage, high priest, or royal person.
Câu hỏi thường gặp
พระองค์ nghĩa là gì?
พระองค์ (đại từ) nghĩa là ngài, người.
พระองค์ đọc thế nào?
พระองค์ đọc là prá-ong (phiên âm có dấu thanh), RTGS phra-ong; 2 âm tiết: prá (thanh cao), ong (thanh trung).