เทพธิดา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เทพธิดา nghĩa là tiên nữ, nàng tiên.
Nghĩa của เทพธิดา
Danh từ
- Tiên nữ, nàng tiên, yêu tinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fairy; goddess
Câu hỏi thường gặp
เทพธิดา nghĩa là gì?
เทพธิดา (danh từ) nghĩa là tiên nữ, nàng tiên.
เทพธิดา đọc thế nào?
เทพธิดา đọc là têep-tí-daa (phiên âm có dấu thanh), RTGS thep-thi-da; 3 âm tiết: têep (thanh xuống), tí (thanh cao), daa (thanh trung).