TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เทพธิดา

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
têep-tí-daaRTGS thep-thi-da /tʰeːp̚˥˩.tʰi˦˥.daː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เทบtêepthanh xuốngphụ âm thấpทิtíthanh caophụ âm thấpดาdaathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เทพธิดา nghĩa là tiên nữ, nàng tiên.

Nghĩa của เทพธิดา

Danh từ

  1. Tiên nữ, nàng tiên, yêu tinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fairy; goddess

Câu hỏi thường gặp

เทพธิดา nghĩa là gì?

เทพธิดา (danh từ) nghĩa là tiên nữ, nàng tiên.

เทพธิดา đọc thế nào?

เทพธิดา đọc là têep-tí-daa (phiên âm có dấu thanh), RTGS thep-thi-da; 3 âm tiết: têep (thanh xuống), tí (thanh cao), daa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.