TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ประจำเดือน

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bprà-jam-dʉʉanRTGS pra-cham-duean /pra˨˩.t͡ɕam˧.dɯa̯n˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungจำjamthanh trungphụ âm trungเดือนdʉʉanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ประจำเดือน nghĩa là chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.

Nghĩa của ประจำเดือน

Danh từ

lịch sự
  1. Chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ menstruation.
  • Tính từ monthly; ... of the month.

Câu hỏi thường gặp

ประจำเดือน nghĩa là gì?

ประจำเดือน (danh từ) nghĩa là chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.

ประจำเดือน đọc thế nào?

ประจำเดือน đọc là bprà-jam-dʉʉan (phiên âm có dấu thanh), RTGS pra-cham-duean; 3 âm tiết: bprà (thanh thấp), jam (thanh trung), dʉʉan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.