จันทร์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
จันทร์ nghĩa là thứ hai, mặt trăng, trăng.
Nghĩa của จันทร์
Danh từ riêng
- Thứ Hai.
Danh từ
- Mặt trăng, trăng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với จันทร์
Đồng nghĩa
Từ ghép có จันทร์
- แสงจันทร์ — Ánh trăng.
Câu ví dụ với จันทร์
- ทอมถูกจับเช้าวันจันทร์นี้ Tom bị bắt vào sáng thứ hai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8669030
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng (พระ~) Candra, the moon god; (พระ~) Candra, the second star of the nine influential stars, navagraha; any lunar deity; the Moon
- Danh từ Monday (Abbreviation: จ. (jɔɔ.)); (ดวง~) moon; satellite (of other planets)
Câu hỏi thường gặp
จันทร์ nghĩa là gì?
จันทร์ (danh từ riêng, danh từ) nghĩa là thứ hai, mặt trăng, trăng.
จันทร์ đọc thế nào?
จันทร์ đọc là jan (phiên âm có dấu thanh), RTGS chan; 1 âm tiết: jan (thanh trung).