TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อากาศ

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
aa-gàatRTGS a-kat /ʔaː˧.kaːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อาaathanh trungphụ âm trungกาดgàatthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อากาศ nghĩa là không khí, thời tiết.

Nghĩa của อากาศ

Danh từ

  1. Không khí.
  2. Thời tiết.
  3. Khí hậu.

Từ ghép có อากาศ

Câu ví dụ với อากาศ

  • ฉันสงสัยว่าพรุ่งนี้อากาศจะเป็นอย่างไร Không biết thời tiết ngày mai sẽ thế nào đây nhỉ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8715675

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ air; sky; weather; climate

Câu hỏi thường gặp

อากาศ nghĩa là gì?

อากาศ (danh từ) nghĩa là không khí, thời tiết.

อากาศ đọc thế nào?

อากาศ đọc là aa-gàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-kat; 2 âm tiết: aa (thanh trung), gàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.