อากาศ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อากาศ nghĩa là không khí, thời tiết.
Nghĩa của อากาศ
Danh từ
- Không khí.
- Thời tiết.
- Khí hậu.
Từ ghép có อากาศ
- บรรยากาศ — Khí quyển.
- เครื่องปรับอากาศ — Điều hoà, điều hoà nhiệt độ, máy điều hoà nhiệt độ, máy lạnh.
- ภูมิอากาศ — Khí hậu.
- กองทัพอากาศ — Không quân, không lực.
- พยากรณ์อากาศ — Dự báo thời tiết.
Câu ví dụ với อากาศ
- ฉันสงสัยว่าพรุ่งนี้อากาศจะเป็นอย่างไร Không biết thời tiết ngày mai sẽ thế nào đây nhỉ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8715675
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ air; sky; weather; climate
Câu hỏi thường gặp
อากาศ nghĩa là gì?
อากาศ (danh từ) nghĩa là không khí, thời tiết.
อากาศ đọc thế nào?
อากาศ đọc là aa-gàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-kat; 2 âm tiết: aa (thanh trung), gàat (thanh thấp).