TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กองทัพอากาศ

gɔɔng-táp-aa-gàatRTGS kong-thap-a-kat /kɔːŋ˧.tʰap̚˦˥.ʔaː˧.kaːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กองgɔɔngthanh trungphụ âm trungทับtápthanh caophụ âm thấpอาaathanh trungphụ âm trungกาดgàatthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กองทัพอากาศ nghĩa là không quân, không lực.

Nghĩa của กองทัพอากาศ

Danh từ

  1. Không quân, không lực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ air force

Câu hỏi thường gặp

กองทัพอากาศ nghĩa là gì?

กองทัพอากาศ (danh từ) nghĩa là không quân, không lực.

กองทัพอากาศ đọc thế nào?

กองทัพอากาศ đọc là gɔɔng-táp-aa-gàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS kong-thap-a-kat; 4 âm tiết: gɔɔng (thanh trung), táp (thanh cao), aa (thanh trung), gàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.