TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หอสมุด

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
hɔ̌ɔ-sà-mùtRTGS ho-sa-mut /hɔː˩˩˦.sa˨˩.mut̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หอhɔ̌ɔthanh lênphụ âm caoสะsàthanh thấpphụ âm caoหฺมุดmùtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หอสมุด nghĩa là thư viện.

Nghĩa của หอสมุด

Danh từ

  1. Thư viện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ library.

Câu hỏi thường gặp

หอสมุด nghĩa là gì?

หอสมุด (danh từ) nghĩa là thư viện.

หอสมุด đọc thế nào?

หอสมุด đọc là hɔ̌ɔ-sà-mùt (phiên âm có dấu thanh), RTGS ho-sa-mut; 3 âm tiết: hɔ̌ɔ (thanh lên), sà (thanh thấp), mùt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.