TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ลาย

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
laaiRTGS lai /laːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ลายlaaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ลาย nghĩa là hoa văn, họa tiết.

Nghĩa của ลาย

Danh từ

  1. Hoa văn, họa tiết, vằn, sọc. (biên soạn)

Từ ghép có ลาย

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ design; pattern
  • Tính từ marked; variegated; striped

Câu hỏi thường gặp

ลาย nghĩa là gì?

ลาย (danh từ) nghĩa là hoa văn, họa tiết.

ลาย đọc thế nào?

ลาย đọc là laai (phiên âm có dấu thanh), RTGS lai; 1 âm tiết: laai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.