ลาย
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
laaiRTGS lai
/laːj˧/ giọng máy của trình duyệt
ลายlaaithanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ลาย nghĩa là hoa văn, họa tiết.
Nghĩa của ลาย
Danh từ
- Hoa văn, họa tiết, vằn, sọc. (biên soạn)
Từ ghép có ลาย
- น้ำลาย — Nước bọt, nước miếng, nước dãi.
- ลายเซ็น — Chữ ký.
- ลายมือ — Chữ viết tay.
- ม้าลาย — Ngựa vằn.
- ลายนิ้วมือ — Vân tay.
- เสือลายเมฆ — Báo gấm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ design; pattern
- Tính từ marked; variegated; striped
Câu hỏi thường gặp
ลาย nghĩa là gì?
ลาย (danh từ) nghĩa là hoa văn, họa tiết.
ลาย đọc thế nào?
ลาย đọc là laai (phiên âm có dấu thanh), RTGS lai; 1 âm tiết: laai (thanh trung).