TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

น้ำลาย

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
náam-laaiRTGS nam-lai /naːm˦˥.laːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
น้ามnáamthanh caophụ âm thấpลายlaaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

น้ำลาย nghĩa là nước bọt, nước miếng.

Nghĩa của น้ำลาย

Danh từ

  1. Nước bọt, nước miếng, nước dãi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ saliva, spit.

Câu hỏi thường gặp

น้ำลาย nghĩa là gì?

น้ำลาย (danh từ) nghĩa là nước bọt, nước miếng.

น้ำลาย đọc thế nào?

น้ำลาย đọc là náam-laai (phiên âm có dấu thanh), RTGS nam-lai; 2 âm tiết: náam (thanh cao), laai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.