คูณ
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kuunRTGS khun
/kʰuːn˧/ giọng máy của trình duyệt
คูนkuunthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การคูณ (thêm การ/ความ phía trước)
คูณ nghĩa là nhân.
Nghĩa của คูณ
Động từ
- Nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to multiply.
Câu hỏi thường gặp
คูณ nghĩa là gì?
คูณ (động từ) nghĩa là nhân.
คูณ đọc thế nào?
คูณ đọc là kuun (phiên âm có dấu thanh), RTGS khun; 1 âm tiết: kuun (thanh trung).