ครั้ง
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
krángRTGS khrang
/kʰraŋ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
คฺรั้งkrángthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ครั้ง nghĩa là lần.
Nghĩa của ครั้ง
Danh từ
- Lần.
Từ ghép có ครั้ง
- บางครั้ง — Thỉnh thoảng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ time; instance, occurrence; occasion
- Lượng từ Classifier for the amount of time taken for an action, phenomenon, etc.
Câu hỏi thường gặp
ครั้ง nghĩa là gì?
ครั้ง (danh từ) nghĩa là lần.
ครั้ง đọc thế nào?
ครั้ง đọc là kráng (phiên âm có dấu thanh), RTGS khrang; 1 âm tiết: kráng (thanh cao).