ความร้อน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ความร้อน nghĩa là nhiệt, nhiệt năng.
Nghĩa của ความร้อน
Danh từ
- Nhiệt.
- Nhiệt năng.
- Hơi nóng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abstract noun of ร้อน (rɔ́ɔn): heat
Câu hỏi thường gặp
ความร้อน nghĩa là gì?
ความร้อน (danh từ) nghĩa là nhiệt, nhiệt năng.
ความร้อน đọc thế nào?
ความร้อน đọc là kwaam-rɔ́ɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS khwam-ron; 2 âm tiết: kwaam (thanh trung), rɔ́ɔn (thanh cao).