TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ร้อย

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
rɔ́ɔiRTGS roi /rɔːj˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ร้อยrɔ́ɔithanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การร้อย (thêm การ/ความ phía trước)

ร้อย nghĩa là trăm, xỏ, xâu.

Nghĩa của ร้อย

Số từ

  1. Một trăm, trăm.

Động từ

  1. Xỏ, xâu.

Từ ghép có ร้อย

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ hundred; 100 (Thai numeral: ๑๐๐ (100))
  • Danh từ lieutenant (military or police rank)
  • Động từ to thread; to stitch; to embroider

Câu hỏi thường gặp

ร้อย nghĩa là gì?

ร้อย (số từ, động từ) nghĩa là trăm, xỏ, xâu.

ร้อย đọc thế nào?

ร้อย đọc là rɔ́ɔi (phiên âm có dấu thanh), RTGS roi; 1 âm tiết: rɔ́ɔi (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.