ร้อย
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
rɔ́ɔiRTGS roi
/rɔːj˦˥/ giọng máy của trình duyệt
ร้อยrɔ́ɔithanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การร้อย (thêm การ/ความ phía trước)
ร้อย nghĩa là trăm, xỏ, xâu.
Nghĩa của ร้อย
Số từ
- Một trăm, trăm.
Động từ
- Xỏ, xâu.
Từ ghép có ร้อย
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ hundred; 100 (Thai numeral: ๑๐๐ (100))
- Danh từ lieutenant (military or police rank)
- Động từ to thread; to stitch; to embroider
Câu hỏi thường gặp
ร้อย nghĩa là gì?
ร้อย (số từ, động từ) nghĩa là trăm, xỏ, xâu.
ร้อย đọc thế nào?
ร้อย đọc là rɔ́ɔi (phiên âm có dấu thanh), RTGS roi; 1 âm tiết: rɔ́ɔi (thanh cao).